eo malblokanta
Cấu trúc từ:
mal/blok/ant/a ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼ブロ▼カンタ
Aktiva participo (daŭra) (-ant-) de verbo malbloki
Bản dịch
- en release ESPDIC
- eo eldono (Gợi ý tự động)
- eo versio (Gợi ý tự động)
- es lanzamiento (Gợi ý tự động)
- es lanzamiento (Gợi ý tự động)
- fr version (Gợi ý tự động)
- nl versie f (Gợi ý tự động)



Babilejo