Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mal/antaŭ/o
Cách phát âm bằng kana:
マラオ .

eo malantaŭo.

Cấu trúc từ:
mal/antaŭ/o
Cách phát âm bằng kana:
マラオ .

Từ đồng nghĩa

eo malantaŭo

Cấu trúc từ:
mal/antaŭ/o
Cách phát âm bằng kana:
マラ
Substantivo (-o) malantaŭo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malantaŭa

Cấu trúc từ:
mal/antaŭ/a
Cách phát âm bằng kana:
マラ
Adjektivo (-a) malantaŭa

Bản dịch

Ví dụ

eo malantaŭe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/antaŭ/e
Cách phát âm bằng kana:
マラ
Adverbo (-e) malantaŭe

Bản dịch

Ví dụ

(?) malantaŭo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 79,719 inferencoj, 0.198 CPU-sekundoj en 0.315 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog