Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mal/am/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
マラメーツォ

eo malameco

Cấu trúc từ:
mal/am/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
マラメーツォ
Substantivo (-o) malameco

Bản dịch

eo malama

Cấu trúc từ:
mal/am/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) malama

Bản dịch

eo malami

Từ mục chính:
am/i
Cấu trúc từ:
mal/am/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo malami

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malamo

Từ mục chính:
am/i
Cấu trúc từ:
mal/am/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) malamo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malame

Cấu trúc từ:
mal/am/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) malame

Bản dịch

(?) malameco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,428,125 inferencoj, 0.521 CPU-sekundoj en 0.525 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog