Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malakito

Cấu trúc từ:
malakit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マラキー
Thẻ:
Substantivo (-o) malakito

Bản dịch

eo malakita

Cấu trúc từ:
malak/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マラキー

Bản dịch

eo malakiti

Cấu trúc từ:
malakit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マラキーティ

Bản dịch

eo malakite

Cấu trúc từ:
malak/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マラキー
Adverbo (-e) malakite

Bản dịch

eo malaka

Cấu trúc từ:
malak/a ...
Cách phát âm bằng kana:

Ví dụ

Cấu trúc từ:
malakit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マラキー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,801,036 inferencoj, 0.467 CPU-sekundoj en 0.598 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog