Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malabunda

Cấu trúc từ:
mal/abund/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マラブン
Adjektivo (-a) malabunda

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malabundi

Cấu trúc từ:
mal/abund/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マラブンディ

Bản dịch

eo malabundo

Cấu trúc từ:
mal/abund/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マラブン
Substantivo (-o) malabundo

Bản dịch

eo malabunde

Cấu trúc từ:
mal/abund/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マラブン
Adverbo (-e) malabunde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/abund/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マラブン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,902,773 inferencoj, 0.324 CPU-sekundoj en 0.396 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog