eo malabunda
Cấu trúc từ:
mal/abund/a ...Cách phát âm bằng kana:
マラ▼ブンダ
Adjektivo (-a) malabunda
Bản dịch
- ja 乏しい pejv
- ja 不足した pejv
- io skarsa Diccionario
- en in short supply ESPDIC
- en scanty ESPDIC
- en scarce ESPDIC
- eo magra (Dịch ngược)
- eo malgrasa (Gợi ý tự động)
- io magra (Gợi ý tự động)
- en gaunt (Gợi ý tự động)
- en lean (Gợi ý tự động)
- en meager (Gợi ý tự động)
- en skimpy (Gợi ý tự động)
- en skinny (Gợi ý tự động)
- en thin (Gợi ý tự động)



Babilejo