eo malŝvelo
Cấu trúc từ:
mal/ŝvel/o ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼シヴェーロ▼
Substantivo (-o) malŝvelo
Bản dịch
- en collapse ESPDIC
- en reduction ESPDIC
- ja しぼむこと (推定) konjektita
- eo maletendi (Gợi ý tự động)
- eo kaŝi subparagrafojn (Gợi ý tự động)
- eo malfaldi (Gợi ý tự động)
- es contraer (Gợi ý tự động)
- es contraer (Gợi ý tự động)
- fr réduire (Gợi ý tự động)
- nl samenvouwen (Gợi ý tự động)



Babilejo