eo malŝtopi
Cấu trúc từ:
mal/ŝtop/i ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼シトーピ
Infinitivo (-i) de verbo malŝtopi
Bản dịch
- ja 栓を抜く pejv
- ja 詰め物をとる pejv
- en to uncork ESPDIC
- en open ESPDIC
- en unplug ESPDIC
- en unstop ESPDIC
- eo malfermita (Gợi ý tự động)
- es abierto (Gợi ý tự động)
- es abierto (Gợi ý tự động)
- fr ouvert (Gợi ý tự động)
- nl open (Gợi ý tự động)
- eo malkonekti (Gợi ý tự động)
- nl loskoppelen (Gợi ý tự động)



Babilejo