Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
mal/ŝraŭb//i
Cấu trúc dự đoán:
mal/ŝraŭb/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
ビー

eo malŝraŭbiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/ŝraŭb//i
Cấu trúc dự đoán:
mal/ŝraŭb/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
ビー

Bản dịch

eo malŝraŭbiĝo

Cấu trúc dự đoán:
mal/ŝraŭb//omal/ŝraŭb/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
ビーヂョ

Bản dịch

eo malŝraŭbiĝa

Cấu trúc dự đoán:
mal/ŝraŭb//a
Prononco per kanaoj:
ビーヂャ

Bản dịch

eo malŝraŭbo

Cấu trúc dự đoán:
mal/ŝraŭb/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo malŝraŭba

Cấu trúc dự đoán:
mal/ŝraŭb/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo malŝraŭbi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
mal/ŝraŭb/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) malŝraŭbiĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog