Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malŝato

Cấu trúc từ:
mal/ŝat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Thẻ:
Substantivo (-o) malŝato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malŝata

Cấu trúc từ:
mal/ŝat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Bản dịch

eo malŝati

Cấu trúc từ:
mal/ŝat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シャーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr négliger | en neglect | de gering schätzen, vernachlässigen | ru пренебрегать | pl zapoznawać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malŝate

Cấu trúc từ:
mal/ŝat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Thẻ:
Adverbo (-e) malŝate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/ŝat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 430,518 inferencoj, 0.256 CPU-sekundoj en 0.344 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog