eo malŝalti
Cấu trúc từ:
mal/ŝalt/i ...Cách phát âm bằng kana:
マル▼シャル▼ティ
Bản dịch
- ja スイッチを切る pejv
- en to shut off ESPDIC
- en stop ESPDIC
- en switch off ESPDIC
- en turn off ESPDIC
- en uncheck ESPDIC
- en unset ESPDIC
- en disable ESPDIC
- eo malŝalti (Gợi ý tự động)
- eo malvalidigi (Gợi ý tự động)
- fr désactiver (Gợi ý tự động)
- nl uitschakelen (Gợi ý tự động)
- eo malelekti (Gợi ý tự động)
- fr décocher (Gợi ý tự động)
- nl uitvinken (Gợi ý tự động)
- eo elŝalti (Dịch ngược)
- tok pini (Dịch ngược)
- en disable (shut down) (Dịch ngược)
- en shut down (Dịch ngược)
- en to turn off (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo malŝalti lampon / 关灯 开放



Babilejo