Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malĝojo

Cấu trúc từ:
mal/ĝoj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー
Thẻ:
Substantivo (-o) malĝojo

Bản dịch

eo malĝoja

Cấu trúc từ:
mal/ĝoj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー
Thẻ:
Adjektivo (-a) malĝoja

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malĝoji

Cấu trúc từ:
mal/ĝoj/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malĝoje

Cấu trúc từ:
mal/ĝoj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョーイェ
Thẻ:
Adverbo (-e) malĝoje

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/ĝoj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヂョー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 65,394 inferencoj, 0.169 CPU-sekundoj en 0.170 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog