Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo malĉastulo

Cấu trúc từ:
mal/ĉast/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャトゥー
Substantivo (-o) malĉastulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malĉasto

Cấu trúc từ:
mal/ĉast/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Substantivo (-o) malĉasto

Bản dịch

eo malĉasta

Cấu trúc từ:
mal/ĉast/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Adjektivo (-a) malĉasta

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo malĉasti

Cấu trúc từ:
mal/ĉast/i ...
Cách phát âm bằng kana:
チャティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo malĉaste

Cấu trúc từ:
mal/ĉast/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チャ
Adverbo (-e) malĉaste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mal/ĉast/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャトゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,073,436 inferencoj, 0.441 CPU-sekundoj en 1.502 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog