Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo maksimo

Cấu trúc từ:
maksim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Thẻ:
Substantivo (-o) maksimo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo maksima

Cấu trúc từ:
maksim/a ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adjektivo (-a) maksima

Bản dịch

eo maksimi

Cấu trúc từ:
maksim/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

eo maksime

Cấu trúc từ:
maksim/e ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー
Adverbo (-e) maksime

Bản dịch

Cấu trúc từ:
maksim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 720,097 inferencoj, 0.233 CPU-sekundoj en 0.256 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog