eo makroklavo
Cấu trúc từ:
makro/klav/o ...Cách phát âm bằng kana:
マクロクラ▼ーヴォ
Substantivo (-o) makroklavo
Bản dịch
- ja マクロキー pejv
- en key sequence ESPDIC
- en macro ESPDIC
- en programmed key ESPDIC
- eo makroklavo (Gợi ý tự động)
- eo makroo (Gợi ý tự động)
- es macro (Gợi ý tự động)
- es macro (Gợi ý tự động)
- fr macro (Gợi ý tự động)
- nl macro (Gợi ý tự động)



Babilejo