eo makroa fenestro
Cấu trúc từ:
makroa fenestro ...Cách phát âm bằng kana:
マクローア フ▼ェネストロ
Bản dịch
- en macro window ESPDIC
- eo makroa fenestro (Gợi ý tự động)
- es ventana Macro (Gợi ý tự động)
- es ventana Macro (Gợi ý tự động)
- fr fenêtre Macro (Gợi ý tự động)
- nl macrovenster n (Gợi ý tự động)



Babilejo