en make uncomfortable
Bản dịch
- eo ĝeni (Dịch ngược)
- ja 邪魔する (Gợi ý tự động)
- ja 厄介をかける (Gợi ý tự động)
- ja 気を使わせる (Gợi ý tự động)
- ja じゃまをする (Gợi ý tự động)
- io jenar (Gợi ý tự động)
- en to bother (Gợi ý tự động)
- en disturb (Gợi ý tự động)
- en hinder (Gợi ý tự động)
- en trouble (Gợi ý tự động)
- zh 麻烦 (Gợi ý tự động)
- zh 打扰 (Gợi ý tự động)
- zh 烦 (Gợi ý tự động)
- zh 妨碍 (Gợi ý tự động)



Babilejo