en make square
Bản dịch
- eo kvadratigi (Dịch ngược)
- ja 正方形にする (Gợi ý tự động)
- ja 真四角にする (Gợi ý tự động)
- ja 二乗する (Gợi ý tự động)
- en to square (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | make | make | … |
|---|---|---|
| square | square | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo