en make small talk
Bản dịch
- eo klaĉi (Dịch ngược)
- eo paroli pri ĉiutagaĵoj (Dịch ngược)
- ja 悪口をいいふらす (Gợi ý tự động)
- ja 陰口をきく (Gợi ý tự động)
- ja 悪いうわさ話をする (Gợi ý tự động)
- io maldicensar (Gợi ý tự động)
- en to gossip (Gợi ý tự động)
- en prate (Gợi ý tự động)
- en prattle (Gợi ý tự động)
- en to talk about everyday things (Gợi ý tự động)



Babilejo