en make changes
Bản dịch
- eo ŝanĝi Maŭro La Torre
- es realizar cambios Komputeko
- es realizar cambios Komputeko
- fr modifier Komputeko
- nl wijzigingen aanbrengen Komputeko
- ja 変える (Gợi ý tự động)
- ja 変化させる (Gợi ý tự động)
- ja 変更する (Gợi ý tự động)
- ja 改める (Gợi ý tự động)
- ja 取り換える (Gợi ý tự động)
- io alterar (t) (Gợi ý tự động)
- io chanjar (m) (Gợi ý tự động)
- en to change (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- en modify (Gợi ý tự động)
- en make changes (Gợi ý tự động)
- zh 改变 (Gợi ý tự động)
- zh 换 (Gợi ý tự động)



Babilejo