en make an inquiry
Bản dịch
- eo enketi (Dịch ngược)
- ja アンケートをとる (Gợi ý tự động)
- ja 調査する (Gợi ý tự động)
- ja 取調べる (Gợi ý tự động)
- io inquestar (Gợi ý tự động)
- en to inquire (Gợi ý tự động)
- en investigate (Gợi ý tự động)
- en survey (Gợi ý tự động)
- zh 审讯 (Gợi ý tự động)
- zh 调查 (Gợi ý tự động)



Babilejo