en make
Bản dịch
- eo munti Komputada Leksikono, Teknika Vortaro
- eo krei Komputeko
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja はめ込む (宝石を) (Gợi ý tự động)
- ja 編集する (Gợi ý tự động)
- ja ロードする (プログラムを) (Gợi ý tự động)
- io muntar (t) (Gợi ý tự động)
- en to assemble (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- zh 装配 (Gợi ý tự động)
- zh 安装 (Gợi ý tự động)
- zh 镶嵌 (Gợi ý tự động)
- zh 剪辑 (Gợi ý tự động)
- ja 創造する (Gợi ý tự động)
- ja 創作する (Gợi ý tự động)
- ja 創設する (Gợi ý tự động)
- ja 創出する (Gợi ý tự động)
- io krear (t) (Gợi ý tự động)
- en to compose (Gợi ý tự động)
- en create (Gợi ý tự động)
- en produce (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- zh 创造 (Gợi ý tự động)
- zh 开创 (Gợi ý tự động)



Babilejo