en make
Pronunciation: /meɪk/
Bản dịch
- eo direkti sin (Dịch ngược)
- eo estigi (Dịch ngược)
- eo fari (Dịch ngược)
- eo fasono (Dịch ngược)
- eo igi (Dịch ngược)
- eo krei (Dịch ngược)
- en to bear down (Gợi ý tự động)
- ja 引き起こす (Gợi ý tự động)
- ja 生み出す (Gợi ý tự động)
- en to bring into being (Gợi ý tự động)
- en develop (Gợi ý tự động)
- en create (Gợi ý tự động)
- zh 使产生 (Gợi ý tự động)
- zh 使发生 (Gợi ý tự động)
- ja する (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 作る (Gợi ý tự động)
- ja つくり出す (Gợi ý tự động)
- ja なす (Gợi ý tự động)
- io facar (Gợi ý tự động)
- io igar (Gợi ý tự động)
- en to achieve (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en do (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- zh 制造 (Gợi ý tự động)
- zh 做 (Gợi ý tự động)
- zh 造 (Gợi ý tự động)
- zh 使......成为 (Gợi ý tự động)
- ja 型 (Gợi ý tự động)
- ja デザイン (Gợi ý tự động)
- ja 仕立て (Gợi ý tự động)
- ja 裁断 (Gợi ý tự động)
- en cut (Gợi ý tự động)
- en fashion (Gợi ý tự động)
- en style (Gợi ý tự động)
- en tailoring (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- zh 式样 (Gợi ý tự động)
- ja ~させる (Gợi ý tự động)
- ja ~する (Gợi ý tự động)
- en to cause to become (Gợi ý tự động)
- en get (Gợi ý tự động)
- zh 使 (Gợi ý tự động)
- zh 导致 (Gợi ý tự động)
- zh 令 (Gợi ý tự động)
- ja 創造する (Gợi ý tự động)
- ja 創作する (Gợi ý tự động)
- ja 創設する (Gợi ý tự động)
- ja 創出する (Gợi ý tự động)
- io krear (Gợi ý tự động)
- en to compose (Gợi ý tự động)
- en produce (Gợi ý tự động)
- zh 创造 (Gợi ý tự động)
- zh 开创 (Gợi ý tự động)



Babilejo