Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo makadami

Cấu trúc từ:
makadam/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マカダー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo makadamo

Cấu trúc từ:
makadam/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マカダー
Thẻ:
Substantivo (-o) makadamo

Bản dịch

eo makadama

Cấu trúc từ:
makadam/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マカダー
Adjektivo (-a) makadama

Bản dịch

eo makadame

Cấu trúc từ:
makadam/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マカダー
Adverbo (-e) makadame

Bản dịch

Cấu trúc từ:
makadam/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マカダー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,204,936 inferencoj, 0.254 CPU-sekundoj en 0.288 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog