Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo majstraĵo

Cấu trúc từ:
majstr//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラージョ
Substantivo (-o) majstraĵo

Bản dịch

eo majstraĵa

Cấu trúc từ:
majstr//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラージャ
Adjektivo (-a) majstraĵa

Bản dịch

eo majstraĵe

Cấu trúc từ:
majstr//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラージェ
Adverbo (-e) majstraĵe

Bản dịch

eo majstri

Cấu trúc từ:
majstr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo majstro

Cấu trúc từ:
majstr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) majstro
Laŭ la Universala Vortaro: fr maître (dans sa partie) | en foreman | de Meister | ru мастеръ | pl majster.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo majstra

Cấu trúc từ:
majstr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) majstra

Bản dịch

Ví dụ

eo majstre

Cấu trúc từ:
majstr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) majstre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
majstr//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,170,952 inferencoj, 0.418 CPU-sekundoj en 0.653 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog