Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo majoritato

Cấu trúc từ:
majoritat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マヨリター
Substantivo (-o) majoritato
><minoritatoの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io majoritato

Bản dịch

eo majoritata

Cấu trúc từ:
majoritat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マヨリター

Bản dịch

eo majoritate

Cấu trúc từ:
majoritat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マヨリター
Adverbo (-e) majoritate

Bản dịch

eo majorita

Cấu trúc từ:
major/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マヨリー
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo majori

eo majori

Cấu trúc từ:
maj/or/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヨー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
majoritat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マヨリター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 7,034,372 inferencoj, 0.780 CPU-sekundoj en 1.032 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog