Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
majoran/o
Cấu trúc dự đoán:
major/an/omaj/oran/omajor/a/no
Prononco per kanaoj:
マヨラー

eo majorano

Cấu trúc từ:
majoran/o
Cấu trúc dự đoán:
major/an/omaj/oran/omajor/a/no
Prononco per kanaoj:
マヨラー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io majorano

Bản dịch

eo majorana

Cấu trúc dự đoán:
majoran/amajor/an/amaj/oran/a
Prononco per kanaoj:
マヨラー

Bản dịch

eo majorani

Cấu trúc dự đoán:
majoran/imajor/an/imaj/oran/i
Prononco per kanaoj:
マヨラー

Bản dịch

eo majoro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
major/o
Cấu trúc dự đoán:
maj/or/omaj/o/ro
Prononco per kanaoj:
ヨー

Bản dịch

eo majora

Cấu trúc dự đoán:
major/amaj/or/a
Prononco per kanaoj:
ヨー

Bản dịch

Ví dụ

io majora

Bản dịch

eo majori

Cấu trúc dự đoán:
major/imaj/or/i
Prononco per kanaoj:
ヨー

Bản dịch

(?) majorano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog