Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
maja/a lingv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヤーア   ヴォ

eo majaa lingvo

Cấu trúc từ:
maja/a lingv/o
Cách phát âm bằng kana:
ヤーア   ヴォ
Substantivo (-o) majaa lingvo

Bản dịch

eo majaa lingva

Cấu trúc từ:
maja/a lingv/a
Cách phát âm bằng kana:
ヤーア   ヴァ
Adjektivo (-a) majaa lingva

Bản dịch

eo majaa lingvi

Cấu trúc từ:
maja/a lingv/i
Cách phát âm bằng kana:
ヤーア   ヴィ

Bản dịch

eo majaa lingve

Cấu trúc từ:
maja/a lingv/e
Cách phát âm bằng kana:
ヤーア   ヴェ
Adverbo (-e) majaa lingve

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
majaamajaa マヤ人に関連した
lingvolingvo 言語

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,543,908 inferencoj, 0.477 CPU-sekundoj en 0.479 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog