Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
maja/a
Cách phát âm bằng kana:
ヤー

eo majaa

Cấu trúc từ:
maja/a
Cách phát âm bằng kana:
ヤー
Adjektivo (-a) majaa

Bản dịch

Ví dụ

eo majai

Cấu trúc từ:
maja/i
Cách phát âm bằng kana:
ヤー

Bản dịch

eo majao

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
maja/o
Cách phát âm bằng kana:
ヤー
Substantivo (-o) majao

Bản dịch

eo majae

Cấu trúc từ:
maja/e
Cách phát âm bằng kana:
ヤー
Adverbo (-e) majae

Bản dịch

(?) majaa

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,662,173 inferencoj, 0.371 CPU-sekundoj en 0.374 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog