eo majaa
Cấu trúc từ:
maja/aCách phát âm bằng kana:
マヤーア
Adjektivo (-a) majaa
Bản dịch
- en Maya ESPDIC
- en Mayan ESPDIC
- ja マヤ人に関連した 推定 konjektita
- ja マヤ族に関連した 推定 konjektita
Ví dụ
- eo majaa civilizacio / マヤ文明 pejv
- eo majaa lingvo / マヤ語; (la ~) pejv
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo