Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
maj/a
Cách phát âm bằng kana:
マー

eo maja/o

majao

Cấu trúc từ:
maja/o
Cách phát âm bằng kana:
ヤー
Substantivo (-o) majao

Bản dịch

Từ chứa gốc "maja"

eo maja

Cấu trúc từ:
maj/a
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adjektivo (-a) maja

Bản dịch

Ví dụ

eo maji

Cấu trúc từ:
maj/i
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

eo majo

Từ mục chính:
maj/o
Cấu trúc từ:
maj/o
Cách phát âm bằng kana:
マー
Substantivo (-o) majo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo maje

Cấu trúc từ:
maj/e
Cách phát âm bằng kana:
マーイェ
Adverbo (-e) maje

Bản dịch

(?) maja

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,309,995 inferencoj, 0.378 CPU-sekundoj en 1.066 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog