eo maiz/o
maizo
Cấu trúc từ:
maiz/o ...Cách phát âm bằng kana:
マイーゾ
Thẻ:
Substantivo (-o) maizo
Bản dịch
- la Zea mays 【植】 JENBP
- ja トウモロコシ (種) pejv
- ja トウモロコシの実 pejv
- io maizo Diccionario
- en (Indian) corn ESPDIC
- en maize ESPDIC
- zh 玉米 开放
- eo maizo 【植】 (Gợi ý tự động)
- ja コーン (Dịch ngược)
- ja トウキビ (Dịch ngược)
- ja ナンバンキビ (Dịch ngược)



Babilejo