en maintenance
Pronunciation:
Bản dịch
- eo funkcitenado Christian Bertin, WordPress
- eo prizorgado MA
- eo funkcitena Christian Bertin
- ja 世話 (Gợi ý tự động)
- ja 介護 (Gợi ý tự động)
- en attendance (Gợi ý tự động)
- en maintenance (Gợi ý tự động)
- en upkeep (Gợi ý tự động)
- eo alimento (Dịch ngược)
- eo bonteno (Dịch ngược)
- eo daŭrigado (Dịch ngược)
- eo funkciteno (Dịch ngược)
- eo konservado (Dịch ngược)
- eo konservo (Dịch ngược)
- eo prizorga (Dịch ngược)
- eo subtenado (Dịch ngược)
- eo vartado (Dịch ngược)
- eo vartado de programaro (Dịch ngược)
- eo vivteno (Dịch ngược)
- ja 扶養料 (Gợi ý tự động)
- ja 養育費 (Gợi ý tự động)
- en alimony (Gợi ý tự động)
- ja 保存 (Gợi ý tự động)
- ja 保管 (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵 (Gợi ý tự động)
- ja 保持 (Gợi ý tự động)
- ja 維持 (Gợi ý tự động)
- en conservation (Gợi ý tự động)
- en preservation (Gợi ý tự động)
- en retention (Gợi ý tự động)
- en disk storage (Gợi ý tự động)
- ja 保存すること (Gợi ý tự động)
- ja 保管すること (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵すること (Gợi ý tự động)
- ja 保つこと (Gợi ý tự động)
- ja 保持すること (Gợi ý tự động)
- ja 維持すること (Gợi ý tự động)
- ja 世話に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 配慮に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 気を配ることの (Gợi ý tự động)
- ja 世話をすることの (Gợi ý tự động)
- ja 介護することの (Gợi ý tự động)
- ja 保育 (Gợi ý tự động)
- ja 養育 (Gợi ý tự động)
- ja 生計 (Gợi ý tự động)
- ja 扶養 (Gợi ý tự động)
- en livelihood (Gợi ý tự động)
- en subsistence (Gợi ý tự động)
- en living (Gợi ý tự động)



Babilejo