en maintain (aspect)
Bản dịch
- en keep Komputeko
- eo konservi Komputeko
- ja 保存する (Gợi ý tự động)
- ja 保管する (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵する (Gợi ý tự động)
- ja 保つ (Gợi ý tự động)
- ja 保持する (Gợi ý tự động)
- ja 維持する (Gợi ý tự động)
- io konservar (t) (Gợi ý tự động)
- io rekoliar (t) (Gợi ý tự động)
- io retenar (t) (Gợi ý tự động)
- en to conserve (Gợi ý tự động)
- en maintain (Gợi ý tự động)
- en preserve (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- en save (a file) (Gợi ý tự động)
- zh 保存 (Gợi ý tự động)
- zh 保持 (Gợi ý tự động)



Babilejo