en maintain
Pronunciation:
Bản dịch
- eo argumenti (Dịch ngược)
- eo konservi (Dịch ngược)
- eo pluigi (Dịch ngược)
- eo pretendi (Dịch ngược)
- eo prizorgi (Dịch ngược)
- eo subteni (Dịch ngược)
- ja 論証する (Gợi ý tự động)
- ja 論拠とする (Gợi ý tự động)
- io argumentar (Gợi ý tự động)
- en to argue (Gợi ý tự động)
- ja 保存する (Gợi ý tự động)
- ja 保管する (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵する (Gợi ý tự động)
- ja 保つ (Gợi ý tự động)
- ja 保持する (Gợi ý tự động)
- ja 維持する (Gợi ý tự động)
- io konservar (Gợi ý tự động)
- io rekoliar (Gợi ý tự động)
- io retenar (Gợi ý tự động)
- en to conserve (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en preserve (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- en save (Gợi ý tự động)
- zh 保存 (Gợi ý tự động)
- zh 保持 (Gợi ý tự động)
- ja さらに続ける (Gợi ý tự động)
- ja 続行する (Gợi ý tự động)
- ja 延長する (Gợi ý tự động)
- en to continue (Gợi ý tự động)
- en extend (Gợi ý tự động)
- en go on (Gợi ý tự động)
- en proceed with (Gợi ý tự động)
- en sustain (Gợi ý tự động)
- ja 要求する (Gợi ý tự động)
- ja 主張する (Gợi ý tự động)
- ja 言い張る (Gợi ý tự động)
- ja 自称する (Gợi ý tự động)
- ja 自慢する (Gợi ý tự động)
- ja 公言する (Gợi ý tự động)
- en to allege (Gợi ý tự động)
- en claim (Gợi ý tự động)
- en presume (Gợi ý tự động)
- en assert (Gợi ý tự động)
- en argue (Gợi ý tự động)
- zh 要求 (Gợi ý tự động)
- zh 声称 (Gợi ý tự động)
- zh 自称 (Gợi ý tự động)
- zh 自诩 (Gợi ý tự động)
- ja 気を配る (Gợi ý tự động)
- ja 世話をする (Gợi ý tự động)
- ja 介護する (Gợi ý tự động)
- en to look after (Gợi ý tự động)
- en guard (Gợi ý tự động)
- en take care of (Gợi ý tự động)
- zh 照顾 (Gợi ý tự động)
- ja 支える (Gợi ý tự động)
- ja 支持する (Gợi ý tự động)
- ja 援助する (Gợi ý tự động)
- ja 持続させる (Gợi ý tự động)
- io entratenar (Gợi ý tự động)
- io mantenar (Gợi ý tự động)
- io sekondar (Gợi ý tự động)
- io suntenar (Gợi ý tự động)
- io suportar (Gợi ý tự động)
- io sustenar (Gợi ý tự động)
- en to abet (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- en shore up (Gợi ý tự động)
- en underlie (Gợi ý tự động)
- zh 支持 (Gợi ý tự động)



Babilejo