en mainframe
Bản dịch
- eo komputilego Reta Vortaro, Edmund Grimley Evans, Teknika Vortaro
- eo ĉefkomputilo Komputeko
- ja メインフレーム (Gợi ý tự động)
- en mainframe (computer) (Gợi ý tự động)
- ja ホストコンピュータ (Gợi ý tự động)
- eo gastiganto (Gợi ý tự động)
- en host (Gợi ý tự động)
- en host computer (Gợi ý tự động)



Babilejo