en mainframe
Bản dịch
- eo ĉefa komputilo (Dịch ngược)
- eo ĉefkomputilo (Dịch ngược)
- eo ĉeforgano (Dịch ngược)
- eo komputilego (Dịch ngược)
- en main computer (Gợi ý tự động)
- en master computer (Gợi ý tự động)
- ja ホストコンピュータ (Gợi ý tự động)
- eo gastiganto (Gợi ý tự động)
- en host (Gợi ý tự động)
- en host computer (Gợi ý tự động)
- ja 中央処理装置 (Gợi ý tự động)
- en central processing unit (Gợi ý tự động)
- en CPU (Gợi ý tự động)
- ja メインフレーム (Gợi ý tự động)



Babilejo