en mail
Pronunciation:
Bản dịch
- eo retmesaĝo Komputeko
- eo (ret)poŝto Komputeko
- nl internetbericht n Stichting
- eo retpoŝti Komputeko
- es correo electrónico Komputeko
- es correo electrónico Komputeko
- fr courrier électronique Komputeko
- ja 投稿記事 (ニュースグループの) (Gợi ý tự động)
- ja メール (Gợi ý tự động)
- en e-mail (message) (Gợi ý tự động)
- en to (send an) e-mail (Gợi ý tự động)
- ja 電子メールである (推定) (Gợi ý tự động)
- eo enpoŝtigi (Dịch ngược)
- eo helikpoŝto (Dịch ngược)
- eo maŝo (Dịch ngược)
- eo poŝti (Dịch ngược)
- eo poŝto (Dịch ngược)
- eo vizitita ligilo (Dịch ngược)
- ja 投函する (Gợi ý tự động)
- en to post (Gợi ý tự động)
- ja 通常の郵便 (Gợi ý tự động)
- en snailmail (Gợi ý tự động)
- ja 編み目 (Gợi ý tự động)
- ja 目 (Gợi ý tự động)
- ja 腹 (Gợi ý tự động)
- eo ventro (Gợi ý tự động)
- io masho (Gợi ý tự động)
- en knot (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- en loop (Gợi ý tự động)
- en mesh (Gợi ý tự động)
- ja 郵便(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 郵便事業(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 駅馬車(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 郵便 (Gợi ý tự động)
- ja 郵便事業 (Gợi ý tự động)
- ja 駅馬車 (Gợi ý tự động)
- io posto (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- zh 邮 (Gợi ý tự động)
- zh 邮车 (Gợi ý tự động)
- zh 邮政 (Gợi ý tự động)
- en visited link (Gợi ý tự động)



Babilejo