eo magra
Cấu trúc từ:
magr/a ...Cách phát âm bằng kana:
マグラ
Bản dịch
- eo malgrasa 《詩》(やせた) pejv
- eo malabunda 《転義》(乏しい) pejv
- io magra Diccionario
- en gaunt ESPDIC
- en lean ESPDIC
- en meager ESPDIC
- en skimpy ESPDIC
- en skinny ESPDIC
- en thin ESPDIC
- ja やせた (Gợi ý tự động)
- ja 骨張った (Gợi ý tự động)
- ja 脂気のない (Gợi ý tự động)
- ja 脂肪分の少ない (Gợi ý tự động)
- ja 不毛の (Gợi ý tự động)
- zh 瘦 (Gợi ý tự động)
- ja 乏しい (Gợi ý tự động)
- ja 不足した (Gợi ý tự động)
- io skarsa (Gợi ý tự động)
- en in short supply (Gợi ý tự động)
- en scanty (Gợi ý tự động)
- en scarce (Gợi ý tự động)



Babilejo