Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mago

Cấu trúc từ:
mag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Substantivo (-o) mago

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo maga

Cấu trúc từ:
mag/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adjektivo (-a) maga

Bản dịch

eo magi/o

magio

Cấu trúc từ:
magi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Thẻ:
Substantivo (-o) magio
Laŭ la Universala Vortaro: fr magie | en magic, black art | de Magie | ru магія | pl magie.
Etimologio: ru магия | lt magija | de Magie | fr magie | it magia

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

magia

magiaĵo

magie

magiisto

Từ chứa gốc "magi"

eo mage

Cấu trúc từ:
mag/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) mage

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mag/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 461,871 inferencoj, 0.239 CPU-sekundoj en 0.242 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog