Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo magnitude

Cấu trúc từ:
magnitud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) magnitude

Bản dịch

en magnitude

Bản dịch

eo magnituda

Cấu trúc từ:
magnitud/a ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) magnituda

Bản dịch

eo magnitudo

Cấu trúc từ:
magnitud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) magnitudo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
magnitud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,726,429 inferencoj, 0.326 CPU-sekundoj en 0.452 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog