eo magnetizi
Cấu trúc từ:
magnetiz/i ...Cách phát âm bằng kana:
マグネティーズィ
Infinitivo (-i) de verbo magnetizi
Bản dịch
- eo hipnotigi (催眠術にかける) pejv
- io magnetizar (t) Diccionario
- en to magnetize ESPDIC
- ja 催眠術にかける (Gợi ý tự động)
- en to hypnotize (Gợi ý tự động)



Babilejo