Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo magnetebleco

Cấu trúc từ:
magnet/ebl/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネテツォ
Substantivo (-o) magnetebleco

Bản dịch

eo magnetebleca

Cấu trúc từ:
magnet/ebl/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネテツァ
Adjektivo (-a) magnetebleca

Bản dịch

eo magneteblece

Cấu trúc từ:
magnet/ebl/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ネテツェ
Adverbo (-e) magneteblece

Bản dịch

eo magneti

Cấu trúc từ:
magnet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーティ

Bản dịch

Cấu trúc từ:
magnet/ebl/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネテツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,343,594 inferencoj, 0.321 CPU-sekundoj en 0.348 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog