Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo magnetbobeno

Cấu trúc từ:
magnet/boben/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Substantivo (-o) magnetbobeno

Bản dịch

eo magnetbobena

Cấu trúc từ:
magnet/bob/en/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Adjektivo (-a) magnetbobena

Bản dịch

eo magnetbobene

Cấu trúc từ:
magnet/bob/en/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ベー
Adverbo (-e) magnetbobene

Bản dịch

Cấu trúc từ:
magnet/boben/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ベー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 7,883,160 inferencoj, 0.676 CPU-sekundoj en 2.773 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog