Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
magnet/a ŝirm/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ネータ   シマー

eo magneta ŝirmado

Cấu trúc từ:
magnet/a ŝirm/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ネータ   シマー
Substantivo (-o) magneta ŝirmado

Bản dịch

eo magneta ŝirmada

Cấu trúc từ:
magnet/a ŝirm/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ネータ   シマー
Adjektivo (-a) magneta ŝirmada

Bản dịch

eo magneta ŝirmadi

Cấu trúc từ:
magnet/a ŝirm/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ネータ   シマーディ
Infinitivo (-i) de verbo magneta ŝirmadi

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
magnetamagneta 磁石の
ŝirmadoŝirmado 遮蔽

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 716,886 inferencoj, 0.264 CPU-sekundoj en 0.269 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog