Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
magi/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
マギエーツォ

eo magieco

Cấu trúc từ:
magi/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
マギエーツォ

Từ đồng nghĩa

eo magia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
magi/a
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adjektivo (-a) magia

Bản dịch

Ví dụ

eo magii

Cấu trúc từ:
mag/i/i
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Infinitivo (-i) de verbo magii

Bản dịch

eo magio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
magi/o
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Substantivo (-o) magio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo magie

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
magi/e
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adverbo (-e) magie

Bản dịch

(?) magieco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,689,647 inferencoj, 0.467 CPU-sekundoj en 0.475 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog