eo magi/o
magio
Cấu trúc từ:
magi/o ...Cách phát âm bằng kana:
マギーオ
Thẻ:
Substantivo (-o) magio
Bản dịch
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo blanka magio / 白魔術 pejv
- eo nigra magio / 黒魔術 pejv
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo