en machine gun
Bản dịch
- eo maŝinfusilo (Dịch ngược)
- eo maŝinpafilo (Dịch ngược)
- eo mitralo (Dịch ngược)
- ja 機関銃 (Gợi ý tự động)
- ja マシンガン (Gợi ý tự động)
- en automatic rifle (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | machine | machine | … |
|---|---|---|
| gun | gu | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo