en machine
Pronunciation:
Bản dịch
- eo maŝino Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- ja 機械 (Gợi ý tự động)
- ja 機関 (Gợi ý tự động)
- ja 機器 (Gợi ý tự động)
- ja 機構 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 仕組み (Gợi ý tự động)
- io mashino (Gợi ý tự động)
- en engine (Gợi ý tự động)
- en machine (Gợi ý tự động)
- zh 机器 (Gợi ý tự động)
- zh 机械 (Gợi ý tự động)
- eo aparato (Dịch ngược)
- ja 装置 (Gợi ý tự động)
- ja 機械一式 (Gợi ý tự động)
- ja 器官 (Gợi ý tự động)
- ja デバイス (Gợi ý tự động)
- io aparato (Gợi ý tự động)
- en apparatus (Gợi ý tự động)
- en device (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en appliance (Gợi ý tự động)
- en system (Gợi ý tự động)
- zh 一套装置 (Gợi ý tự động)
- zh 仪器 (Gợi ý tự động)



Babilejo