Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo mace

Cấu trúc từ:
mac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツェ
Adverbo (-e) mace

Bản dịch

en mace

Bản dịch

eo maca

Cấu trúc từ:
mac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツァ
Adjektivo (-a) maca

Bản dịch

eo maci

Cấu trúc từ:
mac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツィ

Bản dịch

eo maco

Cấu trúc từ:
mac/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) maco
Laŭ la Universala Vortaro: fr azyme | en unleavened bread | de ungesäuertes Brot | ru опрѣснокъ | pl praśny chleb.

Bản dịch

Cấu trúc từ:
mac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マーツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 812,936 inferencoj, 0.255 CPU-sekundoj en 0.265 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog