Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo maĉado

Cấu trúc từ:
maĉ/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャー
Substantivo (-o) maĉado

Bản dịch

eo maĉada

Cấu trúc từ:
maĉ/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
チャー
Adjektivo (-a) maĉada

Bản dịch

eo maĉade

Cấu trúc từ:
maĉ/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
チャー
Adverbo (-e) maĉade

Bản dịch

eo maĉi

Cấu trúc từ:
maĉ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr mâcher | en chew | de kauen | ru жевать | pl źuć.

Bản dịch

eo maĉo

Cấu trúc từ:
maĉ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マーチョ
Substantivo (-o) maĉo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo maĉa

Cấu trúc từ:
maĉ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マーチャ
Adjektivo (-a) maĉa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
maĉ/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
チャー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,157,251 inferencoj, 0.372 CPU-sekundoj en 0.505 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog