Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
mài chūn
Cách phát âm bằng kana:
 à イ    ū ン

zh mài chūn

卖春

Từ chứa gốc "mài chūn"

zh mài chū

卖出

迈出

Từ chứa gốc "mài chū"

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
màimài
chūnchū

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 190,198 inferencoj, 0.022 CPU-sekundoj en 0.022 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog